fallopian tube
fa
llo
ˈləʊ
lew
pian
piən
piēn
tube
tju:b
tyoob

Định nghĩa và ý nghĩa của "fallopian tube"trong tiếng Anh

Fallopian tube
01

ống dẫn trứng, vòi trứng

a slender tube connecting the ovary to the uterus in the female reproductive system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fallopian tubes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng