exercise bike
ex
ˈɛk
ek
er
cise
saɪz
saiz
bike
baɪk
baik

Định nghĩa và ý nghĩa của "exercise bike"trong tiếng Anh

Exercise bike
01

xe đạp tập thể dục, máy đạp xe tại chỗ

a stationary machine for taking exercise that can be pedaled like a bicycle 
exercise bike definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exercise bikes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng