Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electric toothbrush
/ɪlˈɛktɹɪk tˈuːθbɹʌʃ/
Electric toothbrush
01
bàn chải đánh răng điện, bàn chải điện
a motorized oral care device with a vibrating or rotating brush head for enhanced teeth cleaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric toothbrushes



























