elbow room
el
ˈɛl
el
bow
bəʊ
bew
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "elbow room"trong tiếng Anh

Elbow room
01

không gian để di chuyển, đủ chỗ

enough space that enables people to move easily 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The small apartment felt cramped, lacking the elbow room needed to freely move around. 

Căn hộ nhỏ cảm thấy chật chội, thiếu không gian cần thiết để di chuyển tự do.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng