effectiveness
e
ɪ
i
ffec
ˈfɛk
fek
tive
tɪv
tiv
ness
nɪs
nis
/ɪˈfɛktɪvnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effectiveness"trong tiếng Anh

Effectiveness
01

hiệu quả, tính hiệu quả

the quality of yielding the desired result
Các ví dụ
The medication 's effectiveness in treating the disease was confirmed through extensive clinical trials.
Hiệu quả của thuốc trong việc điều trị bệnh đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.
02

hiệu quả, tính hiệu quả

the capacity of a substance, treatment, or intervention to produce strong physiological, chemical, or functional effects
Các ví dụ
The vaccine 's effectiveness was proven over several months.
Hiệu quả của vắc-xin đã được chứng minh trong nhiều tháng.

Cây Từ Vựng

ineffectiveness
effectiveness
effective
effect
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng