easel
ea
ˈi:
i
sel
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "easel"trong tiếng Anh

01

giá vẽ, khung đỡ tranh

a wooden frame, usually a tripod, that an artist uses to support a canvas 
easel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
easels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng