Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumb show
01
kịch câm, buổi biểu diễn không lời
a performance using gestures and body movements without words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dumb shows



























