Dry point
volume
British pronunciation/dɹˈaɪ pˈɔɪnt/
American pronunciation/dɹˈaɪ pˈɔɪnt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "dry point"

Dry point
01

a steel needle for engraving without acid on a bare copper plate

02

a print produced by dry point engraving

word family

dry point

dry point

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store