drug trafficker
drug
ˈdrʌg
drag
tra
træ
trā
ffi
fi
cker

Định nghĩa và ý nghĩa của "drug trafficker"trong tiếng Anh

Drug trafficker
01

kẻ buôn bán ma túy, người buôn lậu ma túy

an unlicensed dealer in illegal drugs 
drug trafficker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drug traffickers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng