Domiciliate
volume
British pronunciation/dˌɒmɪsˈɪlɪˌeɪt/
American pronunciation/dˌɑːmɪsˈɪlɪˌeɪt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "domiciliate"

to domiciliate
01

provide housing for

02

make one's home in a particular place or community

word family

domiciliate

domiciliate

Verb

domiciliation

Noun

domiciliation

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store