Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog paddle
01
bơi chó, động tác bơi chó
a basic stroke where the swimmer moves their hands and feet in a paddling motion similar to a dog's movement in the water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog paddles
Các ví dụ
Children often start with the dog paddle when learning to swim.
Trẻ em thường bắt đầu với kiểu bơi chó khi học bơi.



























