to abbreviate
Pronunciation
/əˈbɹiviˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abbreviate"trong tiếng Anh

to abbreviate
01

viết tắt, rút ngắn

to shorten the form of a word or a group of words to represent all of it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
abbreviate
ngôi thứ ba số ít
abbreviates
hiện tại phân từ
abbreviating
quá khứ đơn
abbreviated
quá khứ phân từ
abbreviated
02

rút gọn, giản lược

reduce in scope while retaining essential elements

Cây Từ Vựng

abbreviated
abbreviation
abbreviator
abbreviate
abbrevi
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng