Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dishwasher detergent
/dˈɪʃwɑːʃɚ dɪtˈɜːdʒənt/
Dishwasher detergent
01
bột rửa bát máy, chất tẩy rửa dành cho máy rửa bát
a low-sudsing detergent designed for use in dishwashers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dishwasher detergents



























