Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alligator clip
01
kẹp cá sấu, kẹp kiểu cá sấu
a metal object with two toothed jaws and a spring, used for holding things in place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alligator clips
Các ví dụ
He used an alligator clip to connect the wires securely during the electrical experiment.
Anh ấy đã sử dụng một kẹp cá sấu để kết nối các dây một cách an toàn trong thí nghiệm điện.



























