disc brake
disc
dɪsk
disk
brake
breɪk
breik

Định nghĩa và ý nghĩa của "disc brake"trong tiếng Anh

Disc brake
01

phanh đĩa, đĩa phanh

a type of brake that uses calipers to squeeze pairs of pads against a disc to create friction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
disc brakes
Các ví dụ
The car had disc brakes on all four wheels. 

Chiếc xe có phanh đĩa trên cả bốn bánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng