Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disc brake
01
phanh đĩa, đĩa phanh
a type of brake that uses calipers to squeeze pairs of pads against a disc to create friction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
disc brakes
Các ví dụ
They inspected the disc brakes for wear and tear.
Họ đã kiểm tra phanh đĩa để tìm dấu hiệu hao mòn.



























