Dig out
volume
British pronunciation/dˈɪɡ ˈaʊt/
American pronunciation/dˈɪɡ ˈaʊt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "dig out"

to dig out
01

đào ra, khai thác

dig out from underneath earth or snow
to dig out definition and meaning
02

xới lên, đào lên

create by digging
03

đào ra, khai thác

remove, harvest, or recover by digging
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store