dietetics
die
ˌdaɪə
daie
te
ˈtɛ
te
tics
tɪks
tiks
hystericsentericscyberneticskinesthetics

Định nghĩa và ý nghĩa của "dietetics"trong tiếng Anh

Dietetics
01

dinh dưỡng học, khoa học dinh dưỡng

the scientific study and practice of promoting health and managing diseases through proper nutrition and dietary choices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Dietetics is like a science that helps people eat in a way that keeps them healthy. 

Dinh dưỡng học giống như một khoa học giúp mọi người ăn uống theo cách giữ cho họ khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng