dental consonant
Pronunciation
/dˈɛntəl kˈɑːnsənənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dental consonant"trong tiếng Anh

Dental consonant
01

phụ âm răng, âm răng

a specific class of consonant sounds produced with the tongue in contact with or close to the upper front teeth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dental consonants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng