Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Denizen
01
cư dân, sinh vật bản địa
a animal or plant that lives in or has been naturalized to a particular region
Các ví dụ
After decades of reforestation efforts, the red fox is a common denizen of the reclaimed woodland.
Sau nhiều thập kỷ nỗ lực tái trồng rừng, cáo đỏ là một cư dân phổ biến của khu rừng được khôi phục.
02
cư dân, người ở
a resident in a particular place
Các ví dụ
She became a denizen of the local café, spending her afternoons chatting with friends over coffee.
Cô ấy trở thành một thường dân của quán cà phê địa phương, dành buổi chiều của mình để trò chuyện với bạn bè bên tách cà phê.



























