dative case
da
ˈdeɪ
dei
tive
tɪv
tiv
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "dative case"trong tiếng Anh

Dative case
01

cách tặng, dative

(grammar) the form of a noun, pronoun, or adjective that marks the indirect object of a verb or the object of some preposition 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng