danish blue
da
ˈdeɪ
dei
nish
nɪʃ
nish
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Danish blue"trong tiếng Anh

Danish blue
01

phô mai xanh Đan Mạch, phô mai Đan Mạch vân xanh

a soft salty cheese with blue mold and a strong flavor 
Danish blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Danish blues
Các ví dụ
Danish Blue cheese is fantastic in vegetarian dishes. 

Phô mai Danish Blue tuyệt vời trong các món chay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng