Current assets
volume
British pronunciation/kˈʌɹənt ˈasɛts/
American pronunciation/kˈɜːɹənt ˈæsɛts/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "current assets"

Current assets
01

assets in the form of cash (or easily convertible into cash)

word family

current assets

current assets

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store