cultivated cabbage
Pronunciation
/kˈʌltᵻvˌeɪɾᵻd kˈæbɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cultivated cabbage"trong tiếng Anh

Cultivated cabbage
01

bắp cải trồng trọt, cải bắp canh tác

any of various cultivars of the genus Brassica oleracea grown for their edible leaves or flowers
cultivated cabbage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cultivated cabbages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng