culinary art
cu
ˈkjʊ
kyoo
li
li
na
ˌnɛ
ne
ry
ri
ri
art
ɑ:rt
aart
/kjˈʊlɪnəɹi ˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "culinary art"trong tiếng Anh

Culinary art
01

nghệ thuật ẩm thực, nghệ thuật nấu ăn

the practice or manner of preparing food or the food so prepared
culinary art definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng