crow's feet
crow's
krəʊzfi:t
krewzfit
feet

Định nghĩa và ý nghĩa của "crow's feet"trong tiếng Anh

Crow's feet
01

chân chim, nếp nhăn khi cười

lines or wrinkles at the outside corner of someone's eye 
crow's feet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
plural
not gender specific

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng