cream pitcher
cream
kri:m
krim
pit
pɪt
pit
cher
ʃɛə
sheē

Định nghĩa và ý nghĩa của "cream pitcher"trong tiếng Anh

Cream pitcher
01

bình kem nhỏ, bình nhỏ để phục vụ kem

a small pitcher for serving cream 
cream pitcher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cream pitchers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng