crank up
crank
krænk
krānk
up
ʌp
ap
British pronunciation
/kɹˈaŋk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crank up"trong tiếng Anh

to crank up
01

quay bằng tay quay, xoay bằng tay quay

rotate with a crank
02

khởi động bằng cách quay tay quay, vận hành bằng cách quay

to start something by turning a handle or lever
example
Các ví dụ
They cranked up the generator to provide power to the campsite.
Họ khởi động máy phát điện để cung cấp năng lượng cho khu cắm trại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store