airplane propeller
air
ˈeə
e
plane
pleɪn
plein
pro
prə
prē
pe
pe
ller

Định nghĩa và ý nghĩa của "airplane propeller"trong tiếng Anh

Airplane propeller
01

cánh quạt máy bay, chân vịt máy bay

a propeller that rotates to push against air 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airplane propellers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng