common factor
Pronunciation
/kˈɑːmən fˈæktɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "common factor"trong tiếng Anh

Common factor
01

ước số chung, thừa số chung

a number that divides exactly into two or more given numbers without leaving a remainder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
common factors
Các ví dụ
To simplify an expression, look for the common factor of the terms.
Để đơn giản hóa một biểu thức, hãy tìm ước chung của các số hạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng