Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come off
[phrase form: come]
01
bong ra, tróc ra
(of a portion or piece) to become detached or separated from a larger whole
Các ví dụ
The wallpaper in the corner of the room came off, revealing the old layer underneath.
Giấy dán tường ở góc phòng bong ra, để lộ lớp cũ bên dưới.
02
được nhận thức như, tỏ ra
to be perceived or received in a certain way
Các ví dụ
The presentation came off as informative and engaging to the audience.
Bài thuyết trình được coi là thông tin và hấp dẫn đối với khán giả.
03
diễn ra, thành công
to occur in a specific way, often implying success or effectiveness
Các ví dụ
The presentation came off well, impressing the audience with its clarity and professionalism.
Bài thuyết trình diễn ra tốt, gây ấn tượng với khán giả bởi sự rõ ràng và chuyên nghiệp.
04
ngừng uống, cai nghiện
to stop taking medicine, a drug, alcohol, etc.
Transitive
Các ví dụ
It 's important to consult a professional when you want to come off certain medications.
Quan trọng là phải tham khảo ý kiến chuyên gia khi bạn muốn ngừng một số loại thuốc.
05
thành công, đạt được
to succeed in achieving or doing something
Các ví dụ
The team 's strategy paid off, and they came off with a victory in the final match.
Chiến lược của đội đã thành công, và họ đã đạt được chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.



























