Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come back on
01
to start working, flowing, or being available again after being off or stopped
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back on
động từ gốc
come
Các ví dụ
The water came back on after the repairs.
LanGeek



























