Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go through a rough patch
/ɡˌoʊ θɹuː ɐ ɹˈʌf pˈætʃ/
to go through a rough patch
01
to experience a difficult period
thành ngữ
Các ví dụ
The couple went through a rough patch last year.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to experience a difficult period
LanGeek