crack snaker
crack
ˈkrak
krak
sna
sneɪ
snei
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "crack snaker"trong tiếng Anh

Crack snaker
01

đồng tính nữ, bê đê

a woman who is romantically or sexually attracted to other women 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crack snakers
Các ví dụ
That crack snaker teased my friend. 

Con crack snaker đó trêu chọc bạn tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng