Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
God squad
01
Đội Chúa, Đội thánh
a group of Christians who go around trying to convert people or hand out religious materials
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
God squads
Các ví dụ
The God squad was at the mall handing out pamphlets.
Đội quân của Chúa đang ở trung tâm mua sắm phát tờ rơi.



























