meat flap
meat
mi:t
mit
flap
flap
flap

Định nghĩa và ý nghĩa của "meat flap"trong tiếng Anh

Meat flap
01

môi âm đạo, môi lớn

the labia of the vulva 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
meat flaps
Các ví dụ
He made a crude joke about her meat flap and got slapped. 

Anh ta đã nói một câu đùa thô tục về âm hộ của cô ấy và bị tát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng