Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dey play
01
Họ đang mơ mộng, Họ đang nói nhảm
(Nigerian) used to suggest that someone is being delusional or not making sense
tiếng lóng
Các ví dụ
He said he can fly; dey play!
Anh ấy nói anh ấy có thể bay; dey play!



























