Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
game ball
01
tuyệt vời, xuất sắc
(Irish) used to express excitement or approval
tiếng lóng
Các ví dụ
That goal was game ball.
Bàn thắng đó là game ball.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuyệt vời, xuất sắc
Bàn thắng đó là game ball.