Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gradge
01
ga-ra, nhà để xe
(Canada) a garage
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gradges
Các ví dụ
He parked the car in the gradge.
Anh ấy đỗ xe trong gradge.



























