grindz
grindz
graɪndz
graindz
grounds

Định nghĩa và ý nghĩa của "grindz"trong tiếng Anh

Grindz
01

thức ăn, bữa ăn

(Hawaii) food, especially a meal 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
grindz
Các ví dụ
Let's grab some grindz before the movie. 

Hãy lấy một ít grindz trước khi xem phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng