Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch in 4k
01
to catch someone doing something wrong with undeniable, clear evidence
tiếng lóng
Các ví dụ
She got caught in 4K cheating on the test.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch someone doing something wrong with undeniable, clear evidence