Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
808
01
cơn ngất, sự mất ý thức
a crash out or passing out
Các ví dụ
I pulled an 808 after staying up all night.
Tôi đã làm một 808 sau khi thức trắng đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơn ngất, sự mất ý thức