Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smoke show
01
một vẻ đẹp choáng ngợp, người đẹp nóng bỏng
an extremely attractive or striking-looking person
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke shows
Các ví dụ
Did you see her at the club? Total smoke show.
Bạn thấy cô ấy ở câu lạc bộ chưa? Một bức tượng thực sự.



























