to throw hands
throw
θrəʊ
threw
hands
hændz
hāndz

Định nghĩa và ý nghĩa của "throw hands"trong tiếng Anh

to throw hands
01

to engage in or be ready for a physical fight 

tiếng lóng
Các ví dụ
Keep talking and I'll be throwing hands. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng