Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Green flag
01
dấu hiệu tích cực, chỉ báo tốt
a positive or healthy sign in a potential partner, indicating compatibility or good behavior
Các ví dụ
Being supportive during tough times is always a green flag in a relationship.
Hỗ trợ trong những lúc khó khăn luôn là dấu hiệu tích cực trong một mối quan hệ.



























