Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Green flag
01
dấu hiệu tích cực, chỉ báo tốt
a positive or healthy sign in a potential partner, indicating compatibility or good behavior
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
green flags
Các ví dụ
She's honest about her feelings; that's a major green flag.
Cô ấy trung thực về cảm xúc của mình; đó là một tín hiệu tốt lớn.



























