diamoric
dia
ˌdaɪə
daie
mo
ˈmɒ
mo
ric
rɪk
rik
diametric

Định nghĩa và ý nghĩa của "diamoric"trong tiếng Anh

diamoric
01

diamoric, diamoric

describing attractions or relationships that involve at least one non-binary person 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They're in a diamoric relationship and love sharing their experiences. 

Họ đang trong một mối quan hệ diamoric và thích chia sẻ kinh nghiệm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng