momma bear
mo
ˈmɒ
mo
mma
bear
beə
be
mamma bear
mumma bear

Định nghĩa và ý nghĩa của "momma bear"trong tiếng Anh

Momma bear
01

gấu mẹ, mẹ gấu

a person, usually a mother, who is fiercely protective of their children or loved ones 
momma bear definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
momma bears
giống đực số ít
papa bear
giống cái số ít
momma bear
neutral form
protective parent
Các ví dụ
That momma bear confronted anyone who upset her kids. 

Người mẹ gấu đó đã đối mặt với bất kỳ ai làm phiền con mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng