kick sled
kick
kɪk
kik
sled
slɛd
sled

Định nghĩa và ý nghĩa của "kick sled"trong tiếng Anh

Kick sled
01

xe trượt tuyết đá, xe trượt tuyết dùng chân

a small, lightweight sled with a chair and two long, narrow metal or wooden strips on the bottom that slide over snow or ice, moved forward by kicking against the ground with one's foot 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kick sleds
Các ví dụ
She rode a kick sled across the frozen lake. 

Cô ấy đã đi qua hồ đóng băng trên một xe trượt tuyết đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng