clemency
Pronunciation
/ˈkɫɛmənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clemency"trong tiếng Anh

Clemency
01

lòng khoan dung, sự thương xót

compassion shown by a person in authority, especially by reducing a punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The judge showed clemency due to the defendant's remorse.
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng do sự hối hận của bị cáo.
02

sự ôn hòa, sự dịu dàng

pleasant atmospheric conditions characterized by comfortable temperatures and gentle winds
Các ví dụ
Tourists flocked to the coast, drawn by the clemency of its year-round climate.
Du khách đổ xô đến bờ biển, bị thu hút bởi sự ôn hòa của khí hậu quanh năm ở đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng