Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clear off
01
dọn dẹp, lau chùi
to remove something from a surface, area, etc. and make it clean
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
clear
thì hiện tại
clear off
ngôi thứ ba số ít
clears off
hiện tại phân từ
clearing off
quá khứ đơn
cleared off
quá khứ phân từ
cleared off
Các ví dụ
After the picnic, they used a brush to clear off the crumbs from the blanket.
Sau buổi dã ngoại, họ đã dùng bàn chải để dọn sạch những mẩu vụn trên chăn.
02
dọn sạch, bắt đi
to cause someone to leave a particular place
Các ví dụ
The lifeguard blew the whistle to clear the swimmers off the beach due to an approaching storm.
Nhân viên cứu hộ thổi còi để dọn sạch những người bơi lội khỏi bãi biển do cơn bão đang đến gần.
03
rời đi nhanh chóng, chuồn
to leave quickly, often in a hurried or sudden manner
thân mật
Các ví dụ
The event organizer had to clear off the stage quickly for the next performance.
Người tổ chức sự kiện phải dọn dẹp sân khấu nhanh chóng cho buổi biểu diễn tiếp theo.
clear off
01
used to tell someone to leave in an informal or rude manner
Dialect
British
thân mật
Các ví dụ
This is a private event. You're not invited. Clear off!



























